stand oil

Định nghĩa

Danh từ: Dầu đặc (stand oil) một loại dầu thực vật đặc, được tạo ra bằng cách đun nóng dầu hạt lanh, dầu trẩu hoặc dầu đậu nànhnhiệt độ trên 300°C. Quá trình này làm tăng độ nhớt làm cho dầu khô chậm hơn, tạo thành một lớp màng bền hơn.

dụ sử dụng
  • (Các họa sĩ thường sử dụng dầu đặc để tạo ra lớp hoàn thiện bóng, bền trên các bức tranh sơn dầu.)
  • (Dầu đặc được ưa chuộng trong vecni khô thành một bề mặt cứng, mịn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stand oil" thường được pha loãng với dung môi (như nhựa thông) để làm chất kết dính trong sơn dầu, giúp kiểm soát độ chảy thời gian khô.
  • Trong sản xuất sơn công nghiệp, dầu đặc được dùng để chế tạo sơn alkyd độ bền cao.
Biến thể từ gần giống
  • Stand oil (danh từ): không biến thể phổ biến.
  • Boiled oil (dầu đun sôi): một loại dầu tương tự nhưng được xử lý bằng cách đun nóng với chất xúc tác, thường khô nhanh hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Polymerized oil (dầu polyme hóa): dầu đã qua xử lý nhiệt để tạo cấu trúc phân tử lớn hơn.
  • Heat-bodied oil (dầu xử lý nhiệt): dầu được làm đặc bằng nhiệt, tương tự dầu đặc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "stand oil".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "stand oil".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

stand oil
An artist mixes stand oil into their oil paints on a wooden palette.